khí ép

khí ép

Thợ hàn cần bình khí ép để làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):

    • Bệnh khí ép: một tình trạng bệnh , trong đó sự thay đổi áp suất đột ngột (thường gặpthợ lặn, phi công) khiến các bọt khí nitơ hình thành trong máu các cơ thể, gây ra các triệu chứng như đau khớp, tê liệt, hoặc tử vong. Từ "khí ép" được dùng để chỉ căn bệnh này.
    • dụ: Bệnh khí ép một trong những nguy hiểm lớn nhất đối với thợ lặn sâu. (Bệnh khí ép một trong những nguy hiểm lớn nhất đối với thợ lặn sâu.)
  2. Danh từ (kỹ thuật):

    • Khí bị nén: Chỉ trạng thái của chất khí khi bị nén dưới áp suất cao, thường được sử dụng trong các hệ thống thủy lực, khí nén, hoặc động cơ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, từ "khí ép" ít phổ biến hơn so với "khí nén".
    • dụ: Hệ thống phanh dùng khí ép để tạo lực. (Hệ thống phanh dùng khí bị nén để tạo lực.)
dụ sử dụng
  • Y học:

    • Thợ lặn cần tuân thủ quy tắc giải nén để tránh bệnh khí ép. (Thợ lặn cần tuân thủ quy tắc giải nén để tránh bệnh khí ép.)
    • Triệu chứng của bệnh khí ép bao gồm đau khớp khó thở. (Triệu chứng của bệnh khí ép bao gồm đau khớp khó thở.)
  • Kỹ thuật:

    • Bình chứa khí ép được dùng trong công nghiệp. (Bình chứa khí bị nén được dùng trong công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khí ép" trong ngữ cảnh y học: Thường được dùng để chỉ căn bệnh do thay đổi áp suất, còn gọi là "bệnh giảm áp" hoặc "bệnh thợ lặn".

    • Việc lặn sâu không giải nén đúng cách dẫn đến khí ép. (Việc lặn sâu không giải nén đúng cách dẫn đến bệnh khí ép.)
  • "khí ép" trong kỹ thuật: Ít phổ biến, thường được thay bằng "khí nén" để chỉ khí bị nén.

    • Khí ép trong hệ thống phải được kiểm tra áp suất thường xuyên. (Khí bị nén trong hệ thống phải được kiểm tra áp suất thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí nén (danh từ): khí bị nén dưới áp suất cao, thường dùng trong kỹ thuật.

    • Máy nén khí biến không khí thành khí nén. (Máy nén khí biến không khí thành khí bị nén.)
  • Bệnh giảm áp (danh từ, y học): tên gọi khác của bệnh khí ép.

    • Bệnh giảm áp thường xảy rathợ lặn. (Bệnh giảm áp thường xảy rathợ lặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh thợ lặn (danh từ, y học): tên thường gọi của bệnh khí ép.
  • Khí nén (danh từ, kỹ thuật): đồng nghĩa với "khí ép" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "khí ép".